Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
căng phồng
- well out, billow out
* Từ tham khảo/words other:
-
vóc người to béo
-
vóc nở nang
-
vọc vạch
-
voi
-
vòi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
căng phồng
* Từ tham khảo/words other:
- vóc người to béo
- vóc nở nang
- vọc vạch
- voi
- vòi