Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
căng ra
* dtừ|- stretch, spread|* ngđtừ|- spread-eagle, tauten|* nđtừ|- strain, tighten|* thngữ|- to fill out|* ttừ|- swollen, flown
* Từ tham khảo/words other:
-
động đất kiến tạo
-
động đất nhân tạo
-
dòng đầu
-
đóng dấu
-
đóng dấu bưu điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
căng ra
* Từ tham khảo/words other:
- động đất kiến tạo
- động đất nhân tạo
- dòng đầu
- đóng dấu
- đóng dấu bưu điện