Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảng thủy triều
- tidal harbour
* Từ tham khảo/words other:
-
y như hệt
-
y như thế
-
y như vậy
-
ý niệm
-
ý niệm của lý trí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảng thủy triều
* Từ tham khảo/words other:
- y như hệt
- y như thế
- y như vậy
- ý niệm
- ý niệm của lý trí