Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảng tự quản
- autonomous port
* Từ tham khảo/words other:
-
đa mang rượu chè
-
đa mang vợ con
-
da mặt
-
đã mất
-
đá mắt mèo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảng tự quản
* Từ tham khảo/words other:
- đa mang rượu chè
- đa mang vợ con
- da mặt
- đã mất
- đá mắt mèo