Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
càng xe
* dtừ|- shaft, thill
* Từ tham khảo/words other:
-
mãnh cầm
-
mạnh cánh
-
mảnh chai
-
mạnh chân khoẻ tay
-
mảnh chêm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
càng xe
* Từ tham khảo/words other:
- mãnh cầm
- mạnh cánh
- mảnh chai
- mạnh chân khoẻ tay
- mảnh chêm