Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
canh chừng
- to keep watch
* Từ tham khảo/words other:
-
có hình sao
-
có hình sống trâu
-
có hình thon dài
-
có hình thuôn
-
có hình trái xoan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
canh chừng
* Từ tham khảo/words other:
- có hình sao
- có hình sống trâu
- có hình thon dài
- có hình thuôn
- có hình trái xoan