Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảnh giác đề phòng
* thngữ|- to keep watch, to keep one's weather eye open
* Từ tham khảo/words other:
-
dao gập
-
dao gấp được lưỡi
-
dao ghép
-
đạo gia tô
-
đạo giáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảnh giác đề phòng
* Từ tham khảo/words other:
- dao gập
- dao gấp được lưỡi
- dao ghép
- đạo gia tô
- đạo giáo