Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cánh hoa hồng
* dtừ|- rose-leaf
* Từ tham khảo/words other:
-
công sứ đặc mệnh toàn quyền
-
công sứ đại lý
-
công sự đào đắp bằng đất
-
công sự đe dọa sườn
-
công sự giữ tạm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cánh hoa hồng
* Từ tham khảo/words other:
- công sứ đặc mệnh toàn quyền
- công sứ đại lý
- công sự đào đắp bằng đất
- công sự đe dọa sườn
- công sự giữ tạm