Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảnh hoang tàn
* dtừ|- desolation
* Từ tham khảo/words other:
-
che rạp
-
chè rượu
-
chẻ sáu
-
chè sen
-
chẻ sợi tóc làm tư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảnh hoang tàn
* Từ tham khảo/words other:
- che rạp
- chè rượu
- chẻ sáu
- chè sen
- chẻ sợi tóc làm tư