Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảnh khó khăn
* dtừ|- hot water, difficulty
* Từ tham khảo/words other:
-
sinh nọc độc
-
sinh non
-
sinh ở bên
-
sinh ở địa phương
-
sinh ở nước ngoài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảnh khó khăn
* Từ tham khảo/words other:
- sinh nọc độc
- sinh non
- sinh ở bên
- sinh ở địa phương
- sinh ở nước ngoài