Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảnh sát chìm
- plain-clothes policeman
* Từ tham khảo/words other:
-
bình hút chân không
-
bình khang
-
binh khí
-
bình khí cacbonic ép
-
bình khí ép
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảnh sát chìm
* Từ tham khảo/words other:
- bình hút chân không
- bình khang
- binh khí
- bình khí cacbonic ép
- bình khí ép