Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cánh tay đòn
* dtừ|- arm
* Từ tham khảo/words other:
-
số tiến
-
số tiền bảo hiểm
-
số tiền biển thủ
-
số tiền cộng vào giá vốn
-
số tiền cúng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cánh tay đòn
* Từ tham khảo/words other:
- số tiến
- số tiền bảo hiểm
- số tiền biển thủ
- số tiền cộng vào giá vốn
- số tiền cúng