Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cành tre
* dtừ|- bamboo spray
* Từ tham khảo/words other:
-
dưỡng chất
-
đường chạy
-
đường chạy của xích
-
đường chạy quanh cột
-
đường chạy quanh tường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cành tre
* Từ tham khảo/words other:
- dưỡng chất
- đường chạy
- đường chạy của xích
- đường chạy quanh cột
- đường chạy quanh tường