Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cạo đầu
- to shave somebody's head|= cạo đầu đi tu to shave one's head and become a monk/nun
* Từ tham khảo/words other:
-
hỡi
-
hởi
-
hợi
-
hội ái hữu
-
hồi âm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cạo đầu
* Từ tham khảo/words other:
- hỡi
- hởi
- hợi
- hội ái hữu
- hồi âm