Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cao lên
* ngđtừ|- heighten|* nđtừ|- heighten, ascend
* Từ tham khảo/words other:
-
nỗi đắng cay
-
nơi đăng ký
-
nổi danh
-
nơi đánh đống cỏ khô
-
nơi dạo chơi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cao lên
* Từ tham khảo/words other:
- nỗi đắng cay
- nơi đăng ký
- nổi danh
- nơi đánh đống cỏ khô
- nơi dạo chơi