Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cạo râu
- to (have a) shave; to shave off one's beard
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền công dân
-
quyền công tố
-
quyền cư trú
-
quyền của phó chủ giáo
-
quyên cúng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cạo râu
* Từ tham khảo/words other:
- quyền công dân
- quyền công tố
- quyền cư trú
- quyền của phó chủ giáo
- quyên cúng