Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cao rộng
- high and wide|= trời cao đất rộng heaven is high; earth wide
* Từ tham khảo/words other:
-
người thích ăn thịt bò
-
người thích ẩu đả
-
người thích bơi xuồng
-
người thích ca ngợi đời xưa
-
người thích chè chén
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cao rộng
* Từ tham khảo/words other:
- người thích ăn thịt bò
- người thích ẩu đả
- người thích bơi xuồng
- người thích ca ngợi đời xưa
- người thích chè chén