Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cặp bài trùng
- the counterpart of another, double
* Từ tham khảo/words other:
-
bị cảm
-
bị cấm
-
bị cấm không được lui tới
-
bị cảm lạnh
-
bị can
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cặp bài trùng
* Từ tham khảo/words other:
- bị cảm
- bị cấm
- bị cấm không được lui tới
- bị cảm lạnh
- bị can