Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cập kỳ
- in time; well-timed, timely
* Từ tham khảo/words other:
-
tới bến
-
tôi bị giữ rồi
-
tôi bị tóm rồi
-
tôi biết thì tôi chết
-
tôi biết thừa đi rồi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cập kỳ
* Từ tham khảo/words other:
- tới bến
- tôi bị giữ rồi
- tôi bị tóm rồi
- tôi biết thì tôi chết
- tôi biết thừa đi rồi