Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cắp nắp
- accumulate; lay up, store up; put up, save up
* Từ tham khảo/words other:
-
gấp rút
-
gấp sáu lần
-
gặp tai hoạ
-
gấp tám lần
-
gắp thăm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cắp nắp
* Từ tham khảo/words other:
- gấp rút
- gấp sáu lần
- gặp tai hoạ
- gấp tám lần
- gắp thăm