Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cấp nhà nước
- national level
* Từ tham khảo/words other:
-
không phơi khô
-
không phồn vinh
-
không phong chức
-
không phóng khoáng
-
không phòng ngự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cấp nhà nước
* Từ tham khảo/words other:
- không phơi khô
- không phồn vinh
- không phong chức
- không phóng khoáng
- không phòng ngự