Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cấp nước
- water supply|= công ty cấp thoát nước water supply company
* Từ tham khảo/words other:
-
không được đền
-
không được đền bù
-
không được đền đáp
-
không được đền đáp lại
-
không được đền ơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cấp nước
* Từ tham khảo/words other:
- không được đền
- không được đền bù
- không được đền đáp
- không được đền đáp lại
- không được đền ơn