Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cấp quyền truy cập
- (tin học) to assign access privileges
* Từ tham khảo/words other:
-
hình vòng tròn
-
hình vuông
-
hình xăm trên da
-
hình xếp như vảy cá
-
hình xì gà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cấp quyền truy cập
* Từ tham khảo/words other:
- hình vòng tròn
- hình vuông
- hình xăm trên da
- hình xếp như vảy cá
- hình xì gà