Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cặp sốt
- clinical thermometer
* Từ tham khảo/words other:
-
sở quản lý tài chính
-
sổ quân nhân
-
sổ quân số
-
số quân tuyển được
-
sổ quân vụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cặp sốt
* Từ tham khảo/words other:
- sở quản lý tài chính
- sổ quân nhân
- sổ quân số
- số quân tuyển được
- sổ quân vụ