Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cập thời
- như cập thì|= cập thời vụ timely rain
* Từ tham khảo/words other:
-
phần tro
-
phần trồi lên
-
phân trộn
-
phần trong
-
phần trừ bì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cập thời
* Từ tham khảo/words other:
- phần tro
- phần trồi lên
- phân trộn
- phần trong
- phần trừ bì