Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cắt bỏ khối u
- to remove a tumour|= phẫu thuật cắt bỏ ống tinh vasectomy|= phẫu thuật cắt bỏ tuyến thượng thận adrenalectomy
* Từ tham khảo/words other:
-
con mụ đanh đá
-
con mụ gian tà
-
con mụ lẳng lơ dâm đảng
-
con mụ lăng loàn
-
con mụ nanh ác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cắt bỏ khối u
* Từ tham khảo/words other:
- con mụ đanh đá
- con mụ gian tà
- con mụ lẳng lơ dâm đảng
- con mụ lăng loàn
- con mụ nanh ác