Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cắt đầu
* ngđtừ|- unhead
* Từ tham khảo/words other:
-
không bầu cho
-
không bấu víu vào đâu được
-
không bay
-
không bay được lên cao
-
không bày ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cắt đầu
* Từ tham khảo/words other:
- không bầu cho
- không bấu víu vào đâu được
- không bay
- không bay được lên cao
- không bày ra