Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cắt đứt quan hệ
* thngữ|- to give somebody the air, to break off
* Từ tham khảo/words other:
-
thành ngữ địa phương
-
thành ngữ dùng đắt
-
thành ngữ dùng đúng lúc
-
thành ngữ hy-lạp
-
thành ngữ khéo chọn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cắt đứt quan hệ
* Từ tham khảo/words other:
- thành ngữ địa phương
- thành ngữ dùng đắt
- thành ngữ dùng đúng lúc
- thành ngữ hy-lạp
- thành ngữ khéo chọn