Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cắt rời ra
* dtừ|- disconnection|* ngđtừ|- disconnect
* Từ tham khảo/words other:
-
ghé lại
-
ghế làm răng
-
ghế lăn
-
ghẻ lạnh
-
ghẻ lở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cắt rời ra
* Từ tham khảo/words other:
- ghé lại
- ghế làm răng
- ghế lăn
- ghẻ lạnh
- ghẻ lở