Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cất tiếng
- Begin to speak; begin to sing
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
cất tiếng
- begin to speak; begin to sing
* Từ tham khảo/words other:
-
băn khoăn dằn vặt
-
băn khoăn lo lắng
-
bản khởi điện
-
bán không cần đơn bác sĩ
-
bán không chạy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cất tiếng
* Từ tham khảo/words other:
- băn khoăn dằn vặt
- băn khoăn lo lắng
- bản khởi điện
- bán không cần đơn bác sĩ
- bán không chạy