Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cắt xéo
- cross-cut, cut across
* Từ tham khảo/words other:
-
may quần áo
-
máy quan trắc
-
máy quang báo
-
máy quang phổ
-
máy quạt gió
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cắt xéo
* Từ tham khảo/words other:
- may quần áo
- máy quan trắc
- máy quang báo
- máy quang phổ
- máy quạt gió