Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cát xét
- cassette|= đổi băng cát xét sang mặt khác to turn a cassette over|= máy rađiô cát xét cassette recorder
* Từ tham khảo/words other:
-
chữ khắc
-
chữ khắc trên đá
-
chú khách
-
chủ khách sạn
-
chủ khách sạn nhỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cát xét
* Từ tham khảo/words other:
- chữ khắc
- chữ khắc trên đá
- chú khách
- chủ khách sạn
- chủ khách sạn nhỏ