Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cáu cặn
- deposits
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
cáu cặn
- deposits
* Từ tham khảo/words other:
-
ban cố vấn
-
bận con
-
ban công
-
ban công dưới
-
bán công khai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cáu cặn
* Từ tham khảo/words other:
- ban cố vấn
- bận con
- ban công
- ban công dưới
- bán công khai