Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cẩu đi
- fow (away)|= anh đậu xe ở đây cảnh sát sẽ cẩu đi đấy if you park your car here the police may fow it away
* Từ tham khảo/words other:
-
đi vơ vẩn
-
đi vớ vẩn
-
đi vội
-
đi với
-
đi với bụt mặc áo cà sa, đi với ma mặc áo giấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cẩu đi
* Từ tham khảo/words other:
- đi vơ vẩn
- đi vớ vẩn
- đi vội
- đi với
- đi với bụt mặc áo cà sa, đi với ma mặc áo giấy