Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cầu nhô
- dock, jetty, pier, quay, wharf
* Từ tham khảo/words other:
-
người quen đánh nhau trong rừng
-
người quen giao dịch
-
người quen ngẫu nhiên
-
người quen sơ
-
người quen sơ sơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cầu nhô
* Từ tham khảo/words other:
- người quen đánh nhau trong rừng
- người quen giao dịch
- người quen ngẫu nhiên
- người quen sơ
- người quen sơ sơ