Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cầu thang tự động
* dtừ|- moving staircase
* Từ tham khảo/words other:
-
lời chẩn đoán
-
lời chào
-
lời chào hàng
-
lời chào hỏi ai
-
lời chào mừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cầu thang tự động
* Từ tham khảo/words other:
- lời chẩn đoán
- lời chào
- lời chào hàng
- lời chào hỏi ai
- lời chào mừng