Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây chàm
* dtừ|- indigo
* Từ tham khảo/words other:
-
người đàn bà hay gây gổ
-
người đàn bà hay làm dáng
-
người đàn bà hay làm đỏm
-
người đàn bà hay nổi cơn tam bành
-
người đàn bà hay vận động ngầm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây chàm
* Từ tham khảo/words other:
- người đàn bà hay gây gổ
- người đàn bà hay làm dáng
- người đàn bà hay làm đỏm
- người đàn bà hay nổi cơn tam bành
- người đàn bà hay vận động ngầm