Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây chịu hạn
* dtừ|- xerophyte
* Từ tham khảo/words other:
-
công tử bột
-
công tước
-
công ty
-
công ty 100% vốn nước ngoài
-
công ty bảo hiểm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây chịu hạn
* Từ tham khảo/words other:
- công tử bột
- công tước
- công ty
- công ty 100% vốn nước ngoài
- công ty bảo hiểm