Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây cọ
* dtừ|- macaw, palm-tree, palm|* ttừ|- palmy
* Từ tham khảo/words other:
-
mọc mụn
-
mọc mụn mủ
-
móc ngoặc
-
móc ngoạm
-
móc ngón tay vào nhau để cầu may
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây cọ
* Từ tham khảo/words other:
- mọc mụn
- mọc mụn mủ
- móc ngoặc
- móc ngoạm
- móc ngón tay vào nhau để cầu may