Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây dẻ ngựa
* dtừ|- horse-chestnut, buckeye, conker
* Từ tham khảo/words other:
-
khiếp nhược
-
khiếp phục
-
khiếp quá
-
khiếp sợ
-
khiếp sợ bỏ chạy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây dẻ ngựa
* Từ tham khảo/words other:
- khiếp nhược
- khiếp phục
- khiếp quá
- khiếp sợ
- khiếp sợ bỏ chạy