Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây gỗ cứng
* dtừ|- camp-wood
* Từ tham khảo/words other:
-
vật khảm
-
vật khó hiểu
-
vật khó phân loại
-
vật khó tả
-
vật khoác lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây gỗ cứng
* Từ tham khảo/words other:
- vật khảm
- vật khó hiểu
- vật khó phân loại
- vật khó tả
- vật khoác lên