Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây húng tây
* dtừ|- thyme
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà máy nhiệt điện
-
nhà máy nước
-
nhà máy nước đá
-
nhà máy phân bón
-
nhà máy rượu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây húng tây
* Từ tham khảo/words other:
- nhà máy nhiệt điện
- nhà máy nước
- nhà máy nước đá
- nhà máy phân bón
- nhà máy rượu