Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây nhót đắng
* dtừ|- oleaster
* Từ tham khảo/words other:
-
cho hít bụi
-
chò hỏ
-
chợ hoa
-
cho hóa hợp với cacbon
-
cho hóa lỏng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây nhót đắng
* Từ tham khảo/words other:
- cho hít bụi
- chò hỏ
- chợ hoa
- cho hóa hợp với cacbon
- cho hóa lỏng