Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây óc chó
* dtừ|- walnut-tree, walnut
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiễu khí quyển
-
nhiều khói
-
nhiều lá đài
-
nhiều lá noãn
-
nhiều lần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây óc chó
* Từ tham khảo/words other:
- nhiễu khí quyển
- nhiều khói
- nhiều lá đài
- nhiều lá noãn
- nhiều lần