Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cày sâu
- the deep plow|= cày sâu bừa kỹ deep plowing and careful harrowing
* Từ tham khảo/words other:
-
làm cùn lưỡi dao
-
làm cứng khớp
-
làm cứng lại
-
làm cụt hứng
-
làm đại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cày sâu
* Từ tham khảo/words other:
- làm cùn lưỡi dao
- làm cứng khớp
- làm cứng lại
- làm cụt hứng
- làm đại