Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây tỏi
* dtừ|- garlic
* Từ tham khảo/words other:
-
vững mạnh
-
vũng máu
-
vùng màu mỡ xanh tốt
-
vung mình vung mẩy
-
vùng mỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây tỏi
* Từ tham khảo/words other:
- vững mạnh
- vũng máu
- vùng màu mỡ xanh tốt
- vung mình vung mẩy
- vùng mỏ