Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây trinh nữ
* dtừ|- sensitive plant, mimosa, humble plant
* Từ tham khảo/words other:
-
sông đào
-
sống dao
-
sông đào dẫn nước
-
sóng dập
-
sóng đất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây trinh nữ
* Từ tham khảo/words other:
- sông đào
- sống dao
- sông đào dẫn nước
- sóng dập
- sóng đất