Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cày vùi
* thngữ|- to plough down
* Từ tham khảo/words other:
-
lợn thịt
-
lớn thuyền thì lớn sóng
-
lớn tiếng
-
lớn tiếng chửi bới
-
lộn tiết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cày vùi
* Từ tham khảo/words other:
- lợn thịt
- lớn thuyền thì lớn sóng
- lớn tiếng
- lớn tiếng chửi bới
- lộn tiết