Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cày vun
* dtừ|- ridge-plough
* Từ tham khảo/words other:
-
viên giám thị
-
viền giua
-
viện hàn lâm
-
viện hàn lâm khoa học
-
viễn hành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cày vun
* Từ tham khảo/words other:
- viên giám thị
- viền giua
- viện hàn lâm
- viện hàn lâm khoa học
- viễn hành