Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cày vỡ
- plough for the first time
* Từ tham khảo/words other:
-
định canh
-
đỉnh cao
-
đỉnh cao nhất
-
dính chặt
-
dính chặt vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cày vỡ
* Từ tham khảo/words other:
- định canh
- đỉnh cao
- đỉnh cao nhất
- dính chặt
- dính chặt vào